anechoic chamber

anechoic chamber

A scientist stands inside an anechoic chamber to test a microphone.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng không dội âm (hoặc buồng tiêu âm).

  • Định nghĩa chính: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để hấp thụ hoàn toàn sóng âm thanh, giúp loại bỏ hầu hết mọi sự dội lại (reverberation) hoặc tiếng vang. Mục đích của "anechoic chamber" tạo ra một môi trường âm thanh gần như hoàn toàn yên tĩnh, nơi không âm thanh phản xạ từ tường, trần hoặc sàn.
  • Cấu tạo: Thường được lót bằng các nêm (hình chóp) bằng mút xốp hoặc sợi thủy tinh đặc biệt, tác dụng hấp thụ năng lượng âm thanh thay vì phản xạ . Sàn nhà thường được làm bằng lưới thép để người thiết bị có thể đứng bên trên không gây ra tiếng vang.
  • Công dụng: Dùng trong nghiên cứu âm học, kiểm tra loa, micro, thiết bị điện tử, đo lường độ ồn của các vật thể một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • (The engineers placed the speaker inside the anechoic chamber to measure its frequency response without interference from echoes.)
  • (Inside an anechoic chamber, you can hear your own heartbeat because there are no other sounds.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anechoic chamber" thường được mô tả "căn phòng yên tĩnh nhất thế giới", nhưng thực tế không hoàn toàn im lặng; tai người vẫn có thể nghe thấy âm thanh cơ thể (như tiếng máu chảy, tiếng thở).
  • Trong kỹ thuật điện tử, "anechoic chamber" cũng có thể (EMC chamber) để kiểm tra nhiễu điện từ, nhưng nghĩa gốc thường liên quan đến âm thanh.
Biến thể từ gần giống
  • Anechoic (tính từ): không dội âm, không tiếng vang.
    • The room is designed to be anechoic for acoustic testing. (Căn phòng được thiết kế để không dội âm cho việc kiểm tra âm học.)
  • Reverberation chamber (danh từ): phòng dội âm (trái nghĩa với anechoic chamber, dùng để tạo ra tiếng vang chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Phòng tiêu âm (sound-absorbing room): nhấn mạnh khả năng hấp thụ âm thanh.
  • Buồng không phản xạ (non-reflective chamber): nhấn mạnh việc không phản xạ âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to test in an anechoic chamber": kiểm tra trong phòng không dội âm.
      • We need to test the microphone in an anechoic chamber to get accurate data. (Chúng ta cần kiểm tra micro trong phòng không dội âm để dữ liệu chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "anechoic chamber", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.